Kiến thức ngân hàng✅

Số Thẻ Ngân Hàng Là Gì? Lưu Ý Cần Biết?

Trong thời đại 4.0 của công nghệ trí tuệ nhân tạo, gần như ai cũng sở hữu một chiếc thẻ ngân hàng. Điều này cho phép họ thực hiện thanh toán, mua sắm trực tuyến, chuyển khoản và rút tiền tại các máy ATM. Dưới đây là thông tin chi tiết về số thẻ ngân hàng, chức năng, cấu trúc và các thông tin liên quan.

Số thẻ ngân hàng là gì?

Số thẻ trên thẻ ATM là một dãy số được in nổi, và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc ngân hàng kiểm soát hoạt động của người sử dụng thẻ.

Số thẻ này được sử dụng để liên kết với ví điện tử và thực hiện thanh toán các dịch vụ liên quan đến ngân hàng. Vì vậy, khi giao dịch, bạn cần chú ý không nhầm lẫn số tài khoản với số thẻ ngân hàng.

Thông tin cơ bản trên mặt thẻ bao gồm:

1. Tên và logo của ngân hàng phát hành thẻ.

2. Tên chủ thẻ ngân hàng (Trong một số trường hợp, tên chủ tài khoản có thể được rút gọn hoặc viết tắt nếu quá dài).

3. Thông tin về số CVV và CVC.

Thẻ ATM gồm bao nhiêu số?

Hiện nay, hầu hết các ngân hàng tài chính tại Việt Nam sử dụng số ấn định thẻ (số BIN) là 4 chữ số đầu tiên của thẻ, thường là 9704. Số thẻ in trên thẻ có độ dài thông thường là 16 hoặc 19 chữ số, tùy thuộc vào quy định của từng ngân hàng.

Dưới đây là một số mã BIN của một số ngân hàng phổ biến hiện nay:

1. Vietcombank: 9704 36.

2. BIDV: 9704 18.

3. Techcombank: 9704 07.

4. Đông Á: 9704 06.

5. Maritime Bank: 9704 26.

6. Timo: 9704 54.

Xem thêm:  Vay Tiêu Dùng MBBank: Hướng Dẫn Vay Cập Nhật Mới 2024

7. MBBank: 9704 22.

8. TPBank: 9704 23.

9. VPBank: 9704 32.

10. Eximbank: 9704 31.

11. VIB: 9704 41.

Cấu trúc thẻ ATM

Cấu trúc của dòng số in nổi trên bề mặt thẻ như sau:

Số thẻ Techcombank được cấu trúc như sau:

– 4 chữ số đầu: Đây là mã ấn định của nhà nước hay mã BIN.

– 2 chữ số tiếp: Đây là mã ngân hàng.

– 4 chữ số tiếp: Đây là số CIF của khách hàng.

– Các chữ số còn lại có nhiệm vụ phân biệt tài khoản của khách hàng.

Ví dụ: Số thẻ Techcombank là 9704 07 87654321 333.

Mã số 07 là mã ngân hàng Vietcombank.

Số 87654321 là số CIF của khách hàng.

Số 333 là một chuỗi số ngẫu nhiên để phân biệt các tài khoản của khách hàng.

Quy định chung về mã số thẻ ATM giúp các ngân hàng kết nối với nhau thông qua hệ thống giao dịch liên ngân hàng. Điều này cho phép người dùng thẻ chuyển tiền cho nhau mà không cần phải chờ đợi các giao dịch truyền thống giữa các ngân hàng.

Chức năng của số thẻ ngân hàng

Ngoài việc tìm hiểu về ý nghĩa của số thẻ ngân hàng, chúng ta cũng quan tâm đến các chức năng mà số thẻ có thể đảm nhận. Bên cạnh việc hiển thị thông tin cơ bản như tên chủ thẻ và mã số thẻ, số thẻ còn có những vai trò quan trọng sau đây:

1. Tra cứu số dư nhanh chóng: Số thẻ ngân hàng giúp bạn kiểm tra số dư khả dụng trên thẻ. Bạn chỉ cần liên hệ với ngân hàng phát hành thẻ và cung cấp 4 số cuối của thẻ cùng thông tin cá nhân để biết hạn mức sử dụng thẻ ATM của mình.

2. Chuyển tiền vào tài khoản thẻ ATM: Bạn có thể sử dụng số thẻ để chuyển tiền vào tài khoản thẻ. Chức năng này áp dụng cho các hệ thống ATM, Internet Banking và Mobile Banking.

3. Kết nối với ví điện tử và ứng dụng mua sắm: Số thẻ ngân hàng có thể liên kết với ví điện tử và các ứng dụng mua sắm trực tuyến, cho phép bạn thực hiện thanh toán và giao dịch mua sắm dễ dàng.

4. Hỗ trợ ngân hàng quản lý khách hàng: Số thẻ ngân hàng giúp ngân hàng dễ dàng quản lý thông tin khách hàng và các tài khoản tương ứng.

Xem thêm:  Cách đăng nhập Smart Banking BIDV trên điện thoại

Số thẻ có gì khác so với số tài khoản ngân hàng

Với những người đã quen thuộc với các dịch vụ ngân hàng, phân biệt số thẻ và số tài khoản thường không khó. Tuy nhiên, đối với những người mới, việc nhầm lẫn giữa hai dãy số này là khá phổ biến. Để giúp bạn dễ dàng phân biệt hơn, hãy tham khảo những thông tin cơ bản về hai dãy số này dưới đây:

Đặc điểm cơ bảnSố thẻ ngân hàngSố tài khoản
Cấu trúcCấu trúc được chia làm 2 loại là 16 số và 19 số. Với mỗi khách hàng thường được cung cấp những chiếc thẻ ATM với dãy số riêng được in trên thẻ đóKhông có quy tắc chung cho cấu trúc số tài khoản và mỗi ngân hàng có một số khác nhau cho số tài khoản. Tùy thuộc vào ngân hàng, số này có thể dài từ 8 đến 15 chữ số.
Vị trí ghi sốSố thẻ ATM là một dãy số được in trực tiếp trên thẻ do ngân hàng cung cấp.Số tài khoản là một chuỗi số được cung cấp bằng chữ viết tay, SMS hoặc email đã đăng ký. Chúng sẽ cung cấp số tài khoản ngay sau khi bạn mở tài khoản thanh toán với ngân hàng chủ quản.
Vai tròSố thẻ ATM được dùng để giúp ngân hàng dễ dàng quản lý hoạt động sử dụng thẻ của khách hàng.Để chuyển tiền nhanh trong các hệ thống liên kết của NAPAS.Dùng để kết nối các ví điện tử như momo, zalo pay, viettel pay…Số tài khoản ngân hàng được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như: chuyển/nhận tiền, rút ​​tiền, thanh toán hóa đơn….Cũng được sử dụng để liên kết ví điện tử trong một số trường hợp nhất định.

Nên dùng số thẻ hay STK để chuyển tiền?

Nếu bạn đang đắn đo không biết nên sử dụng số thẻ hay số tài khoản (STK) để chuyển tiền, hãy tìm hiểu ngay những ưu và nhược điểm của cả hai phương pháp chuyển tiền này.

So sánhƯu điểmNhược điểm
Chuyển tiền qua số tài khoảnDễ dàng thực hiện chuyển tiền cho các tài khoản trong cùng hệ thống ngân hàngCó thể hiển thị các thông tin cơ bản như tên chủ tài khoản, chi nhánh… nhằm tránh nhầm lẫn không đáng có khi chuyển tiền.Tiền được chuyển đến một tài khoản khác bằng chuyển khoản ngân hàng và thường mất một khoảng thời gian nhất định để tài khoản của người nhận, nhận được tiền.
Chuyển tiền qua số thẻTất cả những gì bạn cần là số thẻ của bạn để chuyển tiềnChuyển sang số thẻ khác hệ thống sẽ nhận được tiền sau ít phútKhông phải ngân hàng nào cũng hỗ trợ chuyển khoản qua thẻ

Hướng dẫn chuyển tiền qua số thẻ ATM

Để có thể chuyển tiền qua số thẻ ATM hãy thực hiện theo những bước dưới đây:

Cách thực hiện giao dịch chuyển tiền hoặc thanh toán qua thẻ ATM có thể được mô tả như sau:

Xem thêm:  Lãi Suất Ngân Hàng SHB Cập Nhật Mới [current_date]

Bước 1: Tìm cây ATM gần nhất hoặc máy POS (nếu bạn đang ở cửa hàng).

Bước 2: Đặt thẻ ATM vào khe thẻ và chọn ngôn ngữ Tiếng Việt. Sau đó, nhập mật khẩu của bạn và tiếp tục nhập số tiền muốn chuyển hoặc thanh toán.

Bước 3: Hệ thống sẽ hiển thị thông báo giao dịch thành công. Bạn có thể yêu cầu nhận hóa đơn chuyển tiền (nếu cần) và sau đó lấy lại thẻ của mình.

Chuyển tiền qua số thẻ bằng app Mobile Banking

Bước 1: Trên màn hình chính của ứng dụng Mobile Banking, tìm và chọn biểu tượng ⇆ hoặc biểu tượng dấu… (bánh răng), tùy thuộc vào ứng dụng bạn đang sử dụng.

Bước 2: Chọn phương pháp chuyển tiền qua số thẻ hoặc số tài khoản ngân hàng.

Bước 3: Nhập thông tin cần thiết bao gồm số tài khoản/số thẻ, ngân hàng nhận, số tiền và nội dung chuyển tiền (nếu có). Nếu bạn đã từng giao dịch với người nhận trước đó, bạn có thể chọn từ danh sách người nhận yêu thích để giảm nguy cơ chuyển tiền nhầm lẫn.

Bước 4: Nhập mã OTP (One-Time Password) mà hệ thống gửi đến để xác nhận và hoàn thành giao dịch.

Lưu ý sử dụng số thẻ ngân hàng an toàn hiệu quả

Để sử dụng số thẻ ngân hàng một cách an toàn và hiệu quả, hãy lưu ý các điểm sau:

1. Nhận ra sự khác biệt giữa số thẻ ngân hàng và số tài khoản: Để tránh nhầm lẫn, hãy hiểu rõ rằng số thẻ ngân hàng có 16 hoặc 19 chữ số, trong khi số tài khoản thường có từ 9 đến 15 chữ số.

2. Kiểm tra thông báo giao dịch: Khi nhận được thông báo giao dịch, hãy kiểm tra kỹ xem bạn đã nhầm lẫn với số tài khoản hay không. Điều này giúp bạn xác định chính xác thông tin giao dịch của mình.

3. Chuyển khoản ngân hàng qua số thẻ: Chú ý rằng không phải tất cả các ngân hàng cho phép chuyển khoản ngân hàng bằng số thẻ. Chỉ có các ngân hàng trong hệ thống Napas mới hỗ trợ chức năng này. Hiện tại, có 27 ngân hàng thuộc hệ thống Napas, bao gồm:

  • Vietcombank, 
  • Vietinbank
  • Agribank
  • ACB
  • Sacombank
  • Eximbank
  • Techcombank
  • MB Bank
  • VIB
  • VPBank
  • SHB
  • HDBank
  • TPBank
  • Ocean Bank
  • LienVietPostBank
  • ABBank
  • VietABank
  • BacABank
  • BaoVietBank
  • Navibank
  • OCB
  • GPBank
  • MHB
  • Hongleong Bank
  • SeaBank
  • PGBank
  • DongABank.
  • …..

Mất số thẻ ngân hàng có bị làm sao không? Cần làm gì khi bị mất số thẻ ATM?

Số thẻ ngân hàng đóng một vai trò quan trọng trong các giao dịch trực tuyến. Tuy nhiên, đừng quá lo lắng nếu bạn không mất số thẻ. Điều quan trọng là khi bạn mất tất cả thông tin liên quan đến số thẻ, bao gồm ngày hết hạn và mã ba số bí mật (CVV), thì kẻ xấu mới có thể sử dụng để tiếp tục giao dịch trực tuyến trong tài khoản của bạn.

Khi bạn mất số thẻ ATM, hãy liên hệ với ngân hàng thông qua số hotline của ngân hàng chủ quản để được hỗ trợ. Bạn cũng có thể đến trực tiếp tới phòng giao dịch hoặc chi nhánh ngân hàng nơi bạn đã mở tài khoản để nhận được sự hỗ trợ tốt hơn.

Hy vọng rằng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về số thẻ ngân hàng là gì và cách phân biệt số tài khoản và số thẻ ATM. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng để lại lời nhắn cho đội ngũ hỗ trợ dưới đây. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn.

Thông tin được biên tập bởi: phanviennganhangphuyen.edu.vn

Đánh giá bài viết

David Nguyễn

Fouder & CEO website Phanviennganhangphuyen.edu.vn - Website cung cấp thông tin về tài chính, ngân hàng, vay vốn đáng tin cậy và hữu ích cho nhiều người. David Nguyễn là một Chuyên viên Ngân hàng tại ngân hàng Bank Of America lớn nhất Hoa Kỳ và có hơn 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính ở công ty Berkshire Hathaway , vay vốn và quản lý thẻ tín dụng.
Back to top button