Kiến thức tài chính✅

Rủi Ro Tín Dụng: Định Nghĩa, Loại Hình Và Phương Pháp Quản Lý

Rủi ro tín dụng là khả năng gặp phải mất mát tài chính do khách hàng không thể hoặc không có ý định trả nợ đúng hạn. Điều này có thể xảy ra trong nhiều loại hợp đồng tín dụng, bao gồm vay tiền, thẻ tín dụng, vay mua nhà, v.v.

Rủi ro tín dụng là gì? 

Rủi ro tín dụng là khả năng mất vốn của người cho vay khi người vay không trả nợ đúng hạn. Đây là một trong những rủi ro lớn nhất mà các tổ chức tài chính phải đối mặt khi tham gia vào các hoạt động cho vay tiền. Rủi ro tín dụng có thể xảy ra ở bất kỳ loại hợp đồng thanh toán nào, từ thẻ tín dụng, tiền gửi, cho đến các khoản vay lớn. Người cho vay cần phải đánh giá kỹ lưỡng khả năng trả nợ của người vay để hạn chế rủi ro tín dụng.

Phân loại rủi ro tín dụng thế nào? 

Rủi ro tín dụng là một trong những kết quả tiêu cực xảy ra khi khách hàng không thể hoàn trả đầy đủ số tiền vay, bao gồm cả gốc lẫn lãi. Đôi khi khách hàng cũng có thể không thanh toán đúng hạn nợ gốc và lãi sau khi nhận được khoản tín dụng từ tổ chức cho vay. Để phân loại rủi ro tín dụng, người ta hiện nay thường dựa vào hai yếu tố chính là nguyên nhân gây ra rủi ro và khả năng thanh toán nợ của khách hàng.

Căn cứ vào các nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng

  • Rủi ro danh mục – hay còn gọi là “Portfolio risk” – là một khía cạnh quan trọng trong việc quản lý hạn chế các khoản vay của ngân hàng, bao gồm cả rủi ro vốn và rủi ro tập trung. Rủi ro tập trung có thể được chia thành hai loại chính:
  • Rủi ro nội tại – hay còn gọi là “Intrinsic risk”: Đây là những rủi ro phát sinh từ những yếu tố và đặc điểm nội tại độc đáo. Điều này có thể bao gồm sự khác biệt giữa các khách hàng vay hoặc giữa các ngành và lĩnh vực kinh tế khác nhau. Rủi ro nội tại phát sinh từ bản chất của hoạt động hoặc việc sử dụng vốn của người vay.
  • Rủi ro tập trung – hay còn gọi là “Concentration risk”: Đây là tình huống khi một ngân hàng cam kết cho vay quá nhiều vốn cho một số khách hàng cụ thể, hoặc cho vay quá mức cho các doanh nghiệp hoạt động trong cùng một ngành, khu vực kinh tế hoặc khu vực địa lý. Nó cũng có thể xuất hiện khi ngân hàng phát hành các khoản vay có mức độ rủi ro cao tương tự nhau.
  • Ngoài ra, còn có rủi ro giao dịch – hay còn gọi là “Transaction risk”: Đây là rủi ro tín dụng phát sinh từ những hạn chế trong quá trình giao dịch, phê duyệt khoản vay và thẩm định khách hàng. Rủi ro giao dịch được chia thành ba phần chính:
  • Rủi ro lựa chọn: Đây là rủi ro liên quan đến quá trình phân tích và đánh giá tín dụng khi ngân hàng lựa chọn một chương trình cho vay hiệu quả để đưa ra quyết định cho vay.
  • Rủi ro bảo đảm: Đây là rủi ro phát sinh từ các tiêu chuẩn bảo đảm, bao gồm các điều kiện hợp đồng vay, loại tài sản bảo đảm, đối tượng bảo đảm, phương thức bảo lãnh, mức vay và so sánh giá trị tài sản bảo đảm.
  • Rủi ro hoạt động: Đây là rủi ro liên quan đến hoạt động cho vay và quản lý các khoản vay, bao gồm cả việc sử dụng các hệ thống đánh giá rủi ro và các kỹ thuật xử lý vấn đề liên quan đến khoản vay.
Xem thêm:  SCM (Supply Chain Management) Là Gì? - Vai Trò Và Lợi Ích 

Căn cứ vào khả năng trả nợ của người vay

  • Đánh giá khả năng trả nợ của người vay được thực hiện thông qua hệ thống CIC. Hệ thống này phân loại khách hàng vào 5 nhóm chính như sau:
  • Nhóm 1: Dư nợ cần chú ý – Đây là những khoản nợ đã quá hạn từ 10 đến 90 ngày và đã được điều chỉnh lại kỳ hạn thanh toán.
  • Nhóm 2: Dư nợ đủ chuẩn – Bao gồm những khoản nợ đã được thanh toán đúng hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày.
  • Nhóm 3: Dư nợ tiêu chuẩn – Đây là những khoản nợ đã quá hạn từ 30 đến 90 ngày hoặc đã được điều chỉnh nhưng quá hạn ít hơn 30 ngày. Nhóm này cũng bao gồm các khoản nợ đã được miễn hoặc giảm lãi suất do khách hàng không có khả năng trả lãi.
  • Nhóm 4: Nợ nghi ngờ mất vốn – Bao gồm những khoản nợ đã quá hạn từ 90 đến 180 ngày, các khoản nợ đã được điều chỉnh quá hạn từ 30 đến 90 ngày và đã có quá trình điều chỉnh thanh toán lần thứ hai.
  • Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn hoàn toàn, nợ xấu – Đây là các khoản nợ quá hạn dưới 180 ngày và các khoản nợ quá hạn sau 90 ngày đã trải qua quá trình điều chỉnh thanh toán lần thứ ba.

Tác hại của rủi ro tín dụng với ngân hàng 

Nếu một ngân hàng thương mại có tỷ lệ nợ xấu/tổng ​​khả năng thanh toán cao và có báo cáo cho thấy ngân hàng đó đang đối mặt với một số lượng lớn nợ xấu, thì uy tín của ngân hàng sẽ bị suy giảm. Điều này cũng có thể xảy ra nếu ngân hàng phải tuân thủ các quy định đặc biệt được áp đặt bởi Ngân hàng Nhà nước.

Mức độ rủi ro của mỗi ngân hàng phản ánh thái độ của họ đối với việc đối mặt với rủi ro trong một phạm vi giới hạn. Trong phạm vi đó, ngân hàng có khả năng và sẵn sàng để đối phó, khắc phục và vượt qua các rủi ro.

Xem thêm:  Lãi suất hoàn vốn là gì? Cách tính lãi suất hoàn vốn?

Đây là một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến rủi ro tín dụng. Ngoài ra, việc mở rộng tín dụng quá mức cũng đồng nghĩa với việc chấp nhận khách hàng có khả năng thanh toán kém. Đồng thời, khả năng giám sát của cán bộ tín dụng với việc sử dụng khoản vay cũng giảm, làm cho quy trình tín dụng trở nên lỏng lẻo.

Bên cạnh sự yếu kém của đội ngũ cán bộ, nhân viên ngân hàng cũng đối diện với nguy cơ cao về rủi ro tín dụng.

Rủi ro tín dụng có thể gây thiệt hại lớn cho ngân hàng. Hơn nữa, khi xảy ra rủi ro tín dụng, khả năng thanh toán tiền gửi của các ngân hàng thương mại cũng sẽ giảm đi.

Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng 

Có rất nhiều yếu tố có thể dẫn đến nguy cơ về tín dụng, bao gồm như sau:

Nguyên nhân rủi ro tín dụng từ môi trường kinh tế

  • Chu kỳ phát triển kinh tế: Kinh tế đang phát triển ổn định, giới hạn rủi ro tín dụng và đối mặt với ít rủi ro tài chính trong bối cảnh biến động lớn của nền kinh tế.
  • Rủi ro hội nhập quốc tế và tự do hóa tài chính: Sự gia tăng quá trình toàn cầu hóa làm mở rộng môi trường kinh tế, tạo ra sự cạnh tranh cao hơn và làm tăng nguy cơ nợ xấu trong việc vay mượn từ các ngân hàng. Hơn nữa, các ngân hàng trong nước đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng quốc tế.
  • Ngoài ra, không thể bỏ qua các yếu tố như thiên tai và dịch bệnh, có tác động tiêu cực đến kinh tế và tăng rủi ro nợ xấu.

Nguyên nhân rủi ro tín dụng từ phía ngân hàng.

Có nhiều yếu tố có thể góp phần vào nguy cơ rủi ro tín dụng, và trong số đó, chính sách và quản lý rủi ro của ngân hàng đóng vai trò quan trọng. Chính sách về sàng lọc hồ sơ vay vốn lỏng lẻo cũng có thể gây ra rủi ro tín dụng.

Nguyên nhân rủi ro tín dụng từ môi trường pháp lý

  • Sự thiếu sót về mặt pháp lý thường gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình xử lý nợ xấu. Quy định hiện hành do chính phủ ban hành có thể chỉ mang tính chất hình thức, không đáp ứng được thực tế.
  • Việc áp dụng các quy định pháp lý không phù hợp hoặc không linh hoạt có thể gây trở ngại cho việc giải quyết nợ xấu. Những ràng buộc không cần thiết, quá trình phức tạp và thủ tục birocratic kéo dài có thể làm gia tăng chi phí và trì hoãn quá trình thu hồi nợ.
  • Để đảm bảo xử lý nợ xấu hiệu quả, cần thiết phải có những quy định pháp lý linh hoạt và thích ứng với tình hình thực tế. Việc cải thiện và tối ưu hóa quy trình pháp lý có thể giúp tăng cường khả năng thu hồi nợ và đảm bảo sự công bằng trong quá trình xử lý nợ xấu.
  • Ngoài ra, cần có sự cộng tác giữa các bên liên quan, bao gồm cả các cơ quan nhà nước và các tổ chức tài chính, để thúc đẩy việc thực hiện các biện pháp pháp lý hiệu quả và đạt được mục tiêu xử lý nợ xấu một cách hiệu quả và công bằng.
Xem thêm:  Vì sao nên chọn dịch vụ thay đổi đăng ký kinh doanh của Song Kim

Nguyên nhân rủi ro tín dụng từ phía khách hàng vay

  • Trên thực tế, có rất nhiều cá nhân và tổ chức mắc phải vấn đề trễ trả nợ, hoặc lấy vay mà không có ý định trả. Một số người vay tiền và sử dụng một cách tiêu cực mà không tích cực tìm cách trả nợ.
  • Đối với các doanh nghiệp, khi nộp đơn vay vốn, họ cần cung cấp chứng minh về mục đích sử dụng số vốn được vay. Tuy nhiên, khả năng hoạch định chiến lược kinh doanh kém có thể dẫn đến tình trạng kinh doanh thua lỗ hoặc phá sản, và dẫn đến việc không thể trả nợ.
  • Để được vay vốn từ ngân hàng, một số doanh nghiệp có thể làm giả báo cáo tài chính nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc vay tiền, mặc dù không có đảm bảo về khả năng trả nợ của mình.

Làm cách nào để quản lý rủi ro tín dụng?  

Để đảm bảo tính minh bạch trong hệ thống quản lý rủi ro tín dụng, tổ chức tín dụng cần tiến hành các quy trình và hoạt động sau:

Quản trị rủi ro tín dụng: Đây là quy trình đánh giá nguy cơ gây tổn thất cho khách hàng trước khi quyết định cho vay. Tổ chức tín dụng cần xác định và phân loại rủi ro thông qua việc theo dõi và đánh giá môi trường hoạt động và quy trình cho vay. Từ đó, phân tích và dự đoán các nguyên nhân rủi ro tín dụng có thể xảy ra.

Đánh giá mức độ rủi ro: Quá trình này yêu cầu thu thập và phân tích dữ liệu dựa trên các tiêu chí đã được thiết lập. Các đối tượng cần được đánh giá rủi ro bao gồm: nội bộ ngân hàng, khách hàng và danh mục đầu tư.

Phòng ngừa và kiểm soát rủi ro: Để giảm thiểu rủi ro, tổ chức tín dụng cần sử dụng các biện pháp, kỹ thuật, công cụ, chiến lược và kế hoạch tác nghiệp phù hợp. Mục tiêu là ngăn ngừa và phòng tránh rủi ro tín dụng.

Giám sát, đánh giá và điều chỉnh biện pháp phòng ngừa rủi ro: Báo cáo rủi ro thích hợp và kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra và kiểm soát nội bộ, cũng như quản lý rủi ro.

Điều này cung cấp tổng quan về quản lý rủi ro tín dụng và các biện pháp liên quan. Để hạn chế tác động của rủi ro tín dụng, các nguyên tắc của Ngân hàng Nhà nước quy định rằng tất cả các ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cho nợ xấu, tức là tỷ lệ dự phòng nợ xấu trên tổng nợ xấu. Ngoài ra, việc xếp hạng tín dụng, nợ xấu và rủi ro tài sản thế chấp cũng cần được thực hiện. Số tiền dự phòng được tính vào chi phí của ngân hàng.

Đánh giá bài viết

David Nguyễn

Fouder & CEO website Phanviennganhangphuyen.edu.vn - Website cung cấp thông tin về tài chính, ngân hàng, vay vốn đáng tin cậy và hữu ích cho nhiều người. David Nguyễn là một Chuyên viên Tài chính Ngân hàng với hơn 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính, vay vốn và quản lý thẻ tín dụng.
Back to top button